translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bàn là" (1件)
bàn là
play
日本語 アイロン
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bàn là" (2件)
bàn làm bếp
play
日本語 調理台
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
マイ単語
ban lãnh đạo
日本語 経営陣
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
経営陣は重要な決定を下しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bàn là" (8件)
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
Nhật Bản là một nước Đông Á
日本は東アジア国である
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
経営陣は重要な決定を下しました。
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)