ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bàn là" 1件

ベトナム語 bàn là
button1
日本語 アイロン
例文
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
マイ単語

類語検索結果 "bàn là" 2件

ベトナム語 bàn làm bếp
button1
日本語 調理台
例文
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
マイ単語
ベトナム語 ban lãnh đạo
日本語 経営陣
例文
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
経営陣は重要な決定を下しました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "bàn là" 7件

nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
Nhật Bản là một nước Đông Á
日本は東アジア国である
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
経営陣は重要な決定を下しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |